Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行距

háng jù

行距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行距 trong tiếng Việt

khoảng cách dòng

Tra từ liên quan