Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行军礼行軍禮

xíng jūn lǐ

行军礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行军礼 trong tiếng Việt

chào điều lệnh

Tra từ liên quan