Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
雄激素
xióng jī sù

hormone nam; testosterone

Cụm từ
雄浑
xióng hún

mạnh mẽ; vững vàng; có sức mạnh

Cụm từ
雄才大略
xióng cái dà lüè

kỹ năng và chiến lược tuyệt vời

Cụm từ
雄性激素
xióng xìng jī sù

hormone nam; testosterone

Cụm từ
雄性
xióng xìng

giống đực

Cụm từ
雄心勃勃
xióng xīn bó bó

tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép

Thành ngữ
雄心
xióng xīn

hoài bão lớn; khát vọng cao cả

Cụm từ
雄峙
xióng zhì

đứng sừng sững

Cụm từ
雄安新区
Xióng ān Xīn qū

Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017

Cụm từ
雄安
Xióng ān

Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017

Cụm từ
雄壮
xióng zhuàng

hùng vĩ; ấn tượng; đầy sức mạnh và tráng lệ

Cụm từ
雄图
xióng tú

kế hoạch hoành tráng; tham vọng lớn

Cụm từ
雄厚
xióng hòu

đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú

Cụm từ
雄健
xióng jiàn

mạnh mẽ; cường tráng; khỏe khoắn

Cụm từ
雄伟
xióng wěi

hùng vĩ; oai nghiêm; tráng lệ; uy nghi

Cụm từ
xióng

đực; thuộc giống đực; hùng vĩ; oai nghiêm; mạnh mẽ; vĩ đại; người hoặc quốc gia có quyền lực và ảnh hưởng lớn

Từ vựng
qín

(chim)

Từ vựng
雁过拔毛
yàn guò bá máo

nghĩa đen: vặt lông ngỗng đang bay; bóng: nắm bắt mọi cơ hội; thực dụng

Cụm từ
雁荡山
Yàn dàng shān

núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

Cụm từ
雁荡
Yàn dàng

núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

Cụm từ
雁江区
Yàn jiāng qū

quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
雁江
Yàn jiāng

quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
雁杳鱼沉
yàn yǎo yú chén

mất tin tức từ ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ
雁峰区
Yàn fēng qū

khu Yanfeng của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
雁峰
Yàn fēng

khu Yanfeng của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
雁山区
Yàn shān qū

khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
雁山
Yàn shān

khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
雁塔区
Yàn tǎ Qū

khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
雁塔
Yàn tǎ

quận Yanta của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
yàn

ngỗng trời

Từ vựng