辍笔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辍笔
dừng viết hoặc vẽ; ngưng viết giữa chừng
Giản thể辍笔
Phồn thể輟筆
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng