Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮休輪休

lún xiū

轮休 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮休 trong tiếng Việt

  1. nghỉ luân phiên
  2. xen kẽ ngày nghỉ của nhân viên
  3. (nông nghiệp) để đất luân canh
Tra từ liên quan