轮休輪休 lún xiū 轮休 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮休 trong tiếng Việt nghỉ luân phiênxen kẽ ngày nghỉ của nhân viên(nông nghiệp) để đất luân canh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan