Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮指輪指

lún zhǐ

轮指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮指 trong tiếng Việt

chuyển động ngón tay tròn (khi chơi nhạc cụ gảy); gảy đàn

Tra từ liên quan