轮指輪指 lún zhǐ 轮指 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮指 trong tiếng Việt chuyển động ngón tay tròn (khi chơi nhạc cụ gảy); gảy đàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan