轮机輪機 lún jī 轮机 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮机 trong tiếng Việt tua-bin (viết tắt của 渦輪機|涡轮机[wo1 lun2 ji1]); động cơ (của tàu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan