Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮机輪機

lún jī

轮机 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮机 trong tiếng Việt

tua-bin (viết tắt của 渦輪機|涡轮机[wo1 lun2 ji1]); động cơ (của tàu)

Tra từ liên quan