Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮台輪台

Lún tái

轮台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮台 trong tiếng Việt

Huyện Luntai hoặc huyện Bügür, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Tra từ liên quan