Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮椅輪椅

lún yǐ

轮椅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮椅 trong tiếng Việt

xe lăn

Tra từ liên quan