Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辈分輩分

bèi fèn

辈分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辈分 trong tiếng Việt

  1. thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc
  2. vị trí trong thứ bậc gia đình
Tra từ liên quan