Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮牧輪牧

lún mù

轮牧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮牧 trong tiếng Việt

chăn thả luân phiên

Tra từ liên quan