轮任輪任 lún rèn 轮任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮任 trong tiếng Việt bổ nhiệm luân phiên (ví dụ: chủ tịch EU) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan