Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮任輪任

lún rèn

轮任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮任 trong tiếng Việt

bổ nhiệm luân phiên (ví dụ: chủ tịch EU)

Tra từ liên quan