Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辍业輟業

chuò yè

辍业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辍业 trong tiếng Việt

bỏ việc; từ bỏ nghề nghiệp

Tra từ liên quan