Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮到輪到

lún dào

轮到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮到 trong tiếng Việt

đến lượt (của ai đó hoặc cái gì đó)

Tra từ liên quan