辍食吐哺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辍食吐哺
dừng ăn và nhả ra
Giản thể辍食吐哺
Phồn thể輟食吐哺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng