Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
陇县
Lǒng Xiàn

huyện Lũng, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
陇海铁路
Lǒng Hǎi tiě lù

đường sắt Giang Tô – Cam Túc

Cụm từ
陇海
Lǒng Hǎi

đường sắt Giang Tô – Cam Túc; viết tắt của 隴海鐵路|陇海铁路[Long3 Hai3 tie3 lu4]

Viết tắt
陇川县
Lǒng chuān xiàn

huyện Long Xuyên trong châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
陇川
Lǒng chuān

huyện Long Xuyên trong châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
陇南市
Lǒng nán shì

thành phố cấp địa khu Long Nam ở phía nam Cam Túc

Cụm từ
陇南
Lǒng nán

thành phố cấp địa khu Long Nam ở phía nam Cam Túc

Cụm từ
Lǒng

tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

Từ vựng
huī

phá hủy; lật đổ

Từ vựng
隐龟
yǐn guī

rùa sông Mary (Elusor macrurus)

Cụm từ
隐饰
yǐn shì

che đậy

Cụm từ
隐颧
yǐn quán

hộp sọ có xương gò má lõm

Cụm từ
隐显目标
yǐn xiǎn mù biāo

mục tiêu không liên tục

Cụm từ
隐显
yǐn xiǎn

lúc ẩn lúc hiện; mờ mờ; từng cơn; hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)

Cụm từ
隐隐绰绰
yǐn yǐn chuò chuò

mờ ảo; không rõ ràng

Cụm từ
隐隐约约
yǐn yǐn yuē yuē

mờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấy

Cụm từ
隐隐作痛
yǐn yǐn zuò tòng

đau âm ỉ

Cụm từ
隐隐
yǐn yǐn

mờ nhạt; không rõ ràng

Cụm từ
隐避
yǐn bì

ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc); giữ kín điều gì đó

Cụm từ
隐遁
yǐn dùn

biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật

Cụm từ
隐逸
yǐn yì

sống ẩn dật; ẩn dật; ẩn sĩ; người sống ẩn dật

Cụm từ
隐退
yǐn tuì

rút lui (khỏi xã hội, đặc biệt là khỏi chính trị); biến mất

Cụm từ
隐身草儿
yǐn shēn cǎo r

biến thể er hoá của 隱身草|隐身草[yin3 shen1 cao3]

Cụm từ
隐身草
yǐn shēn cǎo

loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình; bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch

Cụm từ
隐身
yǐn shēn

ẩn mình; vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)

Cụm từ
隐迹埋名
yǐn jì mái míng

sống ẩn danh

Cụm từ
隐迹
yǐn jì

dấu vết ẩn

Cụm từ
隐讳号
yǐn huì hào

ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị

Cụm từ
隐讳
yǐn huì

không nói chính xác điều mình nghĩ

Cụm từ
隐语
yǐn yǔ

ngôn ngữ bí mật; từ mã

Cụm từ