Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮流輪流

lún liú

轮流 là gì?

轮流 [lún liú] có nghĩa là luân phiên; thay phiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮流 trong tiếng Việt

  1. luân phiên
  2. thay phiên

Cách đọc và ghi nhớ 轮流

轮流 được đọc là lún liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luân phiên; thay phiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan