轮流 là gì?
轮流 [lún liú] có nghĩa là luân phiên; thay phiên.
Nghĩa của từ 轮流 trong tiếng Việt
- luân phiên
- thay phiên
Cách đọc và ghi nhớ 轮流
轮流 được đọc là lún liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luân phiên; thay phiên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .