轮廓鲜明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轮廓鲜明
hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật; nổi bật rõ rệt
Giản thể轮廓鲜明
Phồn thể輪廓鮮明
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng