Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮船輪船

lún chuán

轮船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮船 trong tiếng Việt

tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1]

Tra từ liên quan