轮船輪船 lún chuán 轮船 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮船 trong tiếng Việt tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan