Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

辈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辈 trong tiếng Việt

cuộc đời; thế hệ; nhóm người; tầng lớp; lượng từ cho thế hệ; (văn học) lượng từ cho người

Tra từ liên quan