辈輩
辈 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 辈 trong tiếng Việt
cuộc đời; thế hệ; nhóm người; tầng lớp; lượng từ cho thế hệ; (văn học) lượng từ cho người
cuộc đời; thế hệ; nhóm người; tầng lớp; lượng từ cho thế hệ; (văn học) lượng từ cho người