Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮廓线輪廓線

lún kuò xiàn

轮廓线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮廓线 trong tiếng Việt

  1. đường viền
  2. hình bóng
Tra từ liên quan