轮子輪子 lún zi 轮子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮子 trong tiếng Việt bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan