Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辍耕輟耕

chuò gēng

辍耕 là gì?

辍耕 [chuò gēng] có nghĩa là dừng cày; bỏ cuộc sống làm nông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辍耕 trong tiếng Việt

  1. dừng cày
  2. bỏ cuộc sống làm nông

Cách đọc và ghi nhớ 辍耕

辍耕 được đọc là chuò gēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dừng cày; bỏ cuộc sống làm nông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan