辍耕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辍耕
dừng cày; bỏ cuộc sống làm nông
Giản thể辍耕
Phồn thể輟耕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng