Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮训輪訓

lún xùn

轮训 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮训 trong tiếng Việt

huấn luyện luân phiên

Tra từ liên quan