辇輦 niǎn 辇 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辇 trong tiếng Việt (cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan