Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辈出輩出

bèi chū

辈出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辈出 trong tiếng Việt

xuất hiện với số lượng lớn

Tra từ liên quan