Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
昭示
zhāo shì

tuyên bố công khai; làm rõ

Cụm từ
肇事
zhào shì

gây tai nạn; chịu trách nhiệm cho một sự cố; kích động gây rối

Cụm từ
肇始
zhào shǐ

khởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầu

Cụm từ
肇事逃逸
zhào shì táo yì

gây tai nạn rồi bỏ trốn

Cụm từ
肇事者
zhào shì zhě

người phạm tội; thủ phạm

Cụm từ
招手
zhāo shǒu

vẫy tay; gọi ra hiệu

Cụm từ
招收
zhāo shōu

thuê; tuyển dụng

Cụm từ
找赎
zhǎo shú

(phương ngữ) trả tiền thừa

Cụm từ
招数
zhāo shù

nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé; sơ đồ; chuyển động; giống như 著數|着数[zhao1 shu4]

Cụm từ
着数
zhāo shù

nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mưu mẹo; kế hoạch; động tác; giống 招數|招数[zhao1 shu4]

Cụm từ
诏书
zhào shū

chiếu thư

Cụm từ
赵树理
Zhào Shù lǐ

Zhao Shuli (1906-1970), nhà văn vô sản

Cụm từ
照说
zhào shuō

bình thường; nói một cách thông thường

Cụm từ
找死
zhǎo sǐ

chuốc lấy cái chết; làm liều

Cụm từ
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng

nhớ mong điều gì đó ngày đêm (thành ngữ)

Thành ngữ
赵宋
Zhào Sòng

triều Tống (960-1279); dùng để phân biệt với Lưu Tống 劉宋|刘宋 thời Nam triều (420-479)

Cụm từ
昭苏
Zhāo sū

huyện Zhaosu hay Mongghulküre nahiyisi thuộc châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
昭苏县
Zhāo sū Xiàn

huyện Zhaosu hay Mongghulküre nahiyisi thuộc châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
找台阶儿
zhǎo tái jiē r

tìm cớ; tìm lý do

Cụm từ
招贴
zhāo tiē

áp phích; bảng thông báo; quảng cáo

Cụm từ
招贴画
zhāo tiē huà

tranh áp phích (để quảng cáo hoặc tuyên truyền)

Cụm từ
昭通
Zhāo tōng

Zhaotong, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam

Cụm từ
昭通市
Zhāo tōng shì

Zhaotong, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam

Cụm từ
兆头
zhào tou

điềm; báo hiệu; dấu hiệu

Cụm từ
找头
zhǎo tou

tiền thối (từ số tiền đã trả)

Cụm từ
招投标
zhāo tóu biāo

mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá

Cụm từ
兆瓦
zhào wǎ

megawatt

Cụm từ
爪哇
Zhǎo wā

Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)

Cụm từ
爪哇八哥
Zhǎo wā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
爪哇池鹭
Zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ