Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支开支開

zhī kāi

支开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支开 trong tiếng Việt

gửi (ai đó) đi; chuyển chủ đề; mở (dù, v.v.)

Tra từ liên quan