支开支開 zhī kāi 支开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支开 trong tiếng Việt gửi (ai đó) đi; chuyển chủ đề; mở (dù, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan