Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执金吾執金吾

zhí jīn wú

执金吾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执金吾 trong tiếng Việt

(nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thành

Tra từ liên quan