Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直立

zhí lì

直立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直立 trong tiếng Việt

  1. dựng đứng
  2. thẳng đứng
Tra từ liên quan