Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
彰明
zhāng míng

thể hiện rõ; rõ ràng; công khai

Cụm từ
彰明较著
zhāng míng jiào zhù

rõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy

Cụm từ
丈母
zhàng mǔ

mẹ vợ

Cụm từ
帐幕
zhàng mù

lều

Cụm từ
帐目
zhàng mù

sổ sách

Cụm từ
张目
zhāng mù

mở to mắt

Cụm từ
樟木
Zhāng mù

Dram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal

Cụm từ
账目
zhàng mù

mục trong sổ sách; một bút toán

Cụm từ
丈母娘
zhàng mǔ niáng

mẹ vợ

Cụm từ
长男
zhǎng nán

con trai trưởng

Cụm từ
樟脑
zhāng nǎo

long não C10H16O

Cụm từ
樟脑球
zhāng nǎo qiú

viên long não; viên chống mối mọt

Cụm từ
樟脑丸
zhāng nǎo wán

viên long não; viên chống mối mọt

Cụm từ
张宁
Zhāng Níng

Trương Ninh (1975-), vận động viên cầu lông nữ Trung Quốc và huy chương vàng Thế vận hội

Cụm từ
长女
zhǎng nǚ

con gái lớn

Cụm từ
战功
zhàn gōng

chiến công xuất sắc

Cụm từ
帐棚
zhàng peng

biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5]

Cụm từ
帐篷
zhàng peng

lều; LT:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Cụm từ
漳平
Zhāng píng

Thành phố cấp huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
漳平市
Zhāng píng shì

Huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
张溥
Zhāng Pǔ

Trương Phổ (1602-1641), học giả triều Minh và nhà văn nổi tiếng, người đề xướng phong trào văn hóa Phục Xã 複社|复社[fu4 she4], tác giả của "Ngũ nhân mộ bi ký" 五人墓碑記|五人墓碑记[wu3 ren2…

Cụm từ
漳浦
Zhāng pǔ

Huyện Zhangpu, Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
漳浦县
Zhāng pǔ xiàn

Huyện Zhangpu, Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
胀起
zhàng qǐ

phồng

Cụm từ
张骞
Zhāng Qiān

Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN

Cụm từ
涨钱
zhǎng qián

lạm phát; tăng lương

Cụm từ
张秋
Zhāng Qiū

Cho Chang (Harry Potter)

Cụm từ
章丘
Zhāng qiū

Chương Khâu, thành phố cấp huyện ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
章丘市
Zhāng qiū shì

Thành phố Chương Khâu, thành phố cấp huyện ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
掌权
zhǎng quán

nắm quyền (chính trị, v.v.); cầm quyền

Cụm từ