芝兰芝蘭
芝兰 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 芝兰 trong tiếng Việt
nghĩa đen: hoa diên vĩ và hoa lan; nghĩa bóng: tình cảm cao quý; (biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.)
nghĩa đen: hoa diên vĩ và hoa lan; nghĩa bóng: tình cảm cao quý; (biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.)