Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝兰芝蘭

zhī lán

芝兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝兰 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hoa diên vĩ và hoa lan; nghĩa bóng: tình cảm cao quý; (biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.)

Tra từ liên quan