Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直撅撅

zhí juē juē

直撅撅 là gì?

直撅撅 [zhí juē juē] có nghĩa là thẳng tắp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直撅撅 trong tiếng Việt

thẳng tắp

Cách đọc và ghi nhớ 直撅撅

直撅撅 được đọc là zhí juē juē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẳng tắp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan