Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
蜘蛛
zhī zhū

con nhện

Cụm từ
踯躅
zhí zhú

dẫm đạp; đi nặng nề; la cà; quanh quẩn

Cụm từ
治装
zhì zhuāng

chuẩn bị nhu yếu phẩm (chủ yếu là quần áo) cho chuyến đi nước ngoài

Cụm từ
置装
zhì zhuāng

biến thể của 治裝|治装[zhi4 zhuang1]

Cụm từ
治装费
zhì zhuāng fèi

chi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]

Cụm từ
置装费
zhì zhuāng fèi

biến thể của 治裝費|治装费[zhi4 zhuang1 fei4]

Cụm từ
支柱产业
zhī zhù chǎn yè

ngành công nghiệp trụ cột

Cụm từ
置诸高阁
zhì zhū gāo gé

nghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến (thành ngữ)

Thành ngữ
蜘蛛类
zhī zhū lèi

loài nhện

Cụm từ
执着
zhí zhuó

quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất; (Phật giáo) chấp trước

Cụm từ
稚拙
zhì zhuō

trẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túng

Cụm từ
蜘蛛人
zhī zhū rén

(khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng

Khẩu ngữ
蜘蛛网
zhī zhū wǎng

mạng nhện; tơ nhện

Cụm từ
蜘蛛侠
Zhī zhū xiá

Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh

Cụm từ
蜘蛛星云
Zhī zhū xīng yún

Tinh vân Tarantula

Cụm từ
智珠在握
zhì zhū zài wò

nghĩa đen: cầm viên ngọc trí tuệ (thành ngữ); nghĩa bóng: được phú cho trí tuệ phi thường

Thành ngữ
蜘蛛痣
zhī zhū zhì

nốt ruồi mạch máu hình nhện

Cụm từ
侄子
zhí zi

con trai của anh hoặc em trai; cháu trai

Cụm từ
支子
zhī zi

hỗ trợ; đứng; giá đỡ; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn); (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành

Cụm từ
枝子
zhī zi

cành; nhánh

Cụm từ
栀子
zhī zi

dành dành (Gardenia jasminoides)

Cụm từ
稚子
zhì zǐ

trẻ nhỏ

Cụm từ
质子
zhì zǐ

proton (hạt nhân mang điện tích dương); hoàng tử được gửi làm con tin ở nước láng giềng trong thời Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
只字不提
zhī zì bù tí

(thành ngữ) không nói một lời nào về việc đó

Thành ngữ
质子轰击
zhì zǐ hōng jī

sự bắn phá bằng proton

Cụm từ
栀子花
zhī zi huā

hoa dành dành (Gardenia jasminoides)

Cụm từ
之字路
zhī zì lù

đường zigzag; đường ngoằn ngoèo

Cụm từ
知子莫若父
zhī zǐ mò ruò fù

không ai hiểu con trai hơn cha nó (thành ngữ)

Thành ngữ
质子数
zhì zǐ shù

số proton trong hạt nhân; số nguyên tử

Cụm từ
之字形
zhī zì xíng

hình chữ Z; zigzag

Cụm từ