Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝兰玉树芝蘭玉樹

zhī lán yù shù

芝兰玉树 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝兰玉树 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ

Tra từ liên quan