Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智力

zhì lì

智力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智力 trong tiếng Việt

  1. trí tuệ
  2. trí thông minh
Tra từ liên quan