Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
挣钱
zhèng qián

kiếm tiền

Cụm từ
争抢
zhēng qiǎng

tranh giành; giành giật

Cụm từ
争强好胜
zhēng qiáng hào shèng

cạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác

Cụm từ
正巧
zhèng qiǎo

tình cờ; xảy ra (đúng lúc); đúng dịp

Cụm từ
蒸气重整
zhēng qì chóng zhěng

quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)

Cụm từ
正切
zhèng qiē

(toán) hàm tiếp tuyến (hàm số lượng giác)

Cụm từ
蒸汽挂烫机
zhēng qì guà tàng jī

bàn ủi hơi nước cầm tay

Cụm từ
整齐划一
zhěng qí huà yī

được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)

Thành ngữ
蒸汽机
zhēng qì jī

động cơ hơi nước

Cụm từ
蒸汽机车
zhēng qì jī chē

đầu máy hơi nước

Cụm từ
政情
zhèng qíng

tình hình chính trị

Cụm từ
征求
zhēng qiú

thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...); kiến nghị

Cụm từ
争球线
zhēng qiú xiàn

đường xuất phát (bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
蒸汽压路机
zhēng qì yā lù jī

xe lu rung hơi nước

Cụm từ
政区
zhèng qū

đơn vị hành chính

Cụm từ
争取
zhēng qǔ

đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo

Cụm từ
政圈
zhèng quān

giới chính phủ; giới chính trị

Cụm từ
政权
zhèng quán

chế độ; quyền lực chính trị

Cụm từ
证券
zhèng quàn

chứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếu

Cụm từ
证券代销
zhèng quàn dài xiāo

đại lý bán chứng khoán

Cụm từ
争权夺利
zhēng quán duó lì

tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực

Thành ngữ
证券公司
zhèng quàn gōng sī

công ty chứng khoán; công ty cổ phần

Cụm từ
证券柜台买卖中心
Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
证券行
zhèng quàn háng

(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới

Cụm từ
证券化率
zhèng quàn huà lǜ

tỷ lệ chứng khoán hóa

Cụm từ
证券交易所
zhèng quàn jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
证券经纪人
zhèng quàn jīng jì rén

nhân viên môi giới chứng khoán

Cụm từ
证券经营
zhèng quàn jīng yíng

kinh doanh cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券商
zhèng quàn shāng

đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ
证券市场
zhèng quàn shì chǎng

thị trường tài chính

Cụm từ