Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知觉知覺

zhī jué

知觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知觉 trong tiếng Việt

  1. nhận thức
  2. ý thức
Tra từ liên quan