Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质量保障質量保障

zhì liàng bǎo zhàng

质量保障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质量保障 trong tiếng Việt

đảm bảo chất lượng (QA)

Tra từ liên quan