Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
致冷剂致冷劑

zhì lěng jì

致冷剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 致冷剂 trong tiếng Việt

chất làm lạnh

Tra từ liên quan