Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直来直去直來直去

zhí lái zhí qù

直来直去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直来直去 trong tiếng Việt

đi thẳng (không quanh co); (ví dụ) trực tiếp; thẳng thắn (trong cách cư xử hoặc lời nói)

Tra từ liên quan