Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质料質料

zhì liào

质料 là gì?

质料 [zhì liào] có nghĩa là vật liệu; vật chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质料 trong tiếng Việt

  1. vật liệu
  2. vật chất

Cách đọc và ghi nhớ 质料

质料 được đọc là zhì liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu; vật chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan