Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支离支離

zhī lí

支离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支离 trong tiếng Việt

rời rạc; không có tổ chức; không mạch lạc

Tra từ liên quan