Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止咳糖浆止咳糖漿

zhǐ ké táng jiāng

止咳糖浆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止咳糖浆 trong tiếng Việt

si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho

Tra từ liên quan