治疗
điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
治疗 thường mang nghĩa “điều trị (một bệnh)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 治疗, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ
›治疗法zhì liáo fǎliệu pháp
›治标不治本zhì biāo bù zhì běnchỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
›治标zhì biāochỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
›治未病zhì wèi bìngđiều trị dự phòng (y học)
›治病zhì bìngchữa bệnh
›治理zhì lǐquản trị; quản lý; kiểm soát; trị vì
›治本zhì běngiải quyết vấn đề tận gốc; tạo ra giải pháp lâu dài (đối lập với 治標|治标[zhi4 biao1])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.