Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知礼知禮

zhī lǐ

知礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知礼 trong tiếng Việt

lịch sự

Tra từ liên quan