Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质粒質粒

zhì lì

质粒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质粒 trong tiếng Việt

plasmid

Tra từ liên quan