Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
治军治軍

zhì jūn

治军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 治军 trong tiếng Việt

  1. quản lý lực lượng vũ trang
  2. quản lý quân sự
  3. điều hành lực lượng vũ trang
  4. chỉ đạo quân đội
Tra từ liên quan