Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质量質量

zhì liàng

质量 là gì?

质量 [zhì liàng] có nghĩa là chất lượng; (vật lý) khối lượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质量 trong tiếng Việt

  1. chất lượng
  2. (vật lý) khối lượng

Cách đọc và ghi nhớ 质量

质量 được đọc là zhì liàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất lượng; (vật lý) khối lượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan