Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
照葫芦画瓢
zhào hú lu huà piáo

theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Thành ngữ
招魂
zhāo hún

gọi hồn người đã chết hoặc đang bệnh nặng; (nghĩa bóng) phục hồi (một hệ thống cũ, v.v.)

Cụm từ
招魂幡
zhāo hún fān

cờ gọi hồn

Cụm từ
招魂旛
zhāo hún fān

cờ gọi hồn

Cụm từ
肇祸
zhào huò

gây ra tai nạn

Cụm từ
着火
zháo huǒ

bắt lửa

Cụm từ
着火点
zháo huǒ diǎn

điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy

Cụm từ
招呼站
zhāo hu zhàn

trạm dừng xe buýt theo yêu cầu

Cụm từ
召妓
zhào jì

thuê gái mại dâm

Cụm từ
召集
zhào jí

triệu tập; kêu gọi

Cụm từ
招集
zhāo jí

triệu tập mọi người tụ họp; triệu tập

Cụm từ
着急
zháo jí

lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]

Cụm từ
招架
zhāo jià

chống đỡ; đỡ đòn; giữ vững

Cụm từ
召见
zhào jiàn

triệu tập (cấp dưới); triệu kiến (đặc phái viên của nước ngoài) để phỏng vấn

Cụm từ
找见
zhǎo jiàn

tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)

Cụm từ
肇建
zhào jiàn

xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)

Cụm từ
赵家人
Zhào jiā rén

(từ mới 2015) họ Triệu (thuật ngữ miệt thị cho những người nắm quyền ở Trung Quốc)

Cụm từ
招接
zhāo jiē

tiếp đón (khách, khách hàng); giao tiếp xã hội với

Cụm từ
找借口
zhǎo jiè kǒu

tìm cớ

Cụm từ
找机会
zhǎo jī huì

tìm cơ hội

Cụm từ
着紧
zháo jǐn

khẩn cấp; rất vội vàng; có mối quan hệ thân mật với ai đó

Cụm từ
照进度
zhào jìn dù

đúng tiến độ

Cụm từ
召集人
zhào jí rén

người triệu tập

Cụm từ
照旧
zhào jiù

như trước; như trong quá khứ

Cụm từ
昭觉
Zhāo jué

huyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
昭觉县
Zhāo jué xiàn

huyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
赵军
Zhào jūn

quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc

Cụm từ
肇俊哲
Zhào Jùn zhé

Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Cụm từ
召开
zhào kāi

triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp); triệu tập; mời họp

Cụm từ
召开会议
zhào kāi huì yì

triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp

Cụm từ